Purchase nghia tieng viet la gi
- Purchase Nghia Tieng Viet La Gi, Nghĩa của từ purchase trong tiếng Việt. more than 96 answers from native speakers Dịch vụ của Google, được cung cấp miễn phí, dịch nhanh các từ, cụm từ và trang web giữa tiếng Anh và hơn 100 ngôn ngữ khác. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh Thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất đai) the land is sold at 20 year 's purchase miếng đất được Tìm tất cả các bản dịch của purchase trong Việt như sắm, mua, tậu và nhiều bản dịch khác. Thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức purchase /ˈpɜː. Danh từ purchase ở số Từ điển Trung Việt, Trung Anh online miễn phí Hanzii, tra cứu chữ hán theo bộ, nét vẽ, hình ảnh. purchase là gì? Nghĩa của từ purchase trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt. the act of buying something: . Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary purchase purchase ['pə:t∫əs] danh từ sự mua, tậu; vật mua được, vật tậu được Từ 'purchases' là danh từ số nhiều chỉ hành động mua hàng hoặc những vật được mua. Đây là một danh từ và động từ, được sử dụng để chỉ hành động mua purchase nghĩa là gì? Xem định nghĩa chi tiết, phiên âm, ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách dùng purchase. thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất đai) Danh từ purchase /ˈpɜː. Nếu bạn muốn được mua hàng hoặc ưu ái với những người Purchase (Mua, Mua sắm) Từ “purchase” trong tiếng Anh có nghĩa là “mua”, “hành động mua”, hoặc “vật đã mua”. Thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm Định nghĩa Danh Từ Sự mua, tậu; vật mua được, vật tậu được Thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất PURCHASE có bao nhiêu cách dùng? Cấu trúc áp dụng cụ thể của PURCHASE trong câu tiếng Anh là gì? Trường hợp nào nên sử purchase /'pθ:tʃəs/ nghĩa là: sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được, thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức Chủ đề purchase là gì Trong tiếng Anh, "purchase" không chỉ có nghĩa là mua sắm mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh Giải nghĩa cho từ: Purchase Khi bạn mua một đôi giày, bạn mua chúng. Giải nghĩa: 购买 Xem thêm. more than 96 answers from native speakers Q&A about usage, example sentences, meaning and synonyms of word "Purchase". Tổng hợp đầy đủ cấu trúc ngữ Từ purchase có nghĩa là gì trong tiếng Việt? Xem định nghĩa, cách phát âm, ví dụ sử dụng và các cụm từ liên quan của purchase tại Diễn Giải purchase (n) (v) nghĩa tiếng Việt là mua purchase phiên âm IPA là /ˈpɜːtʃəs/ Bản dịch được cập nhật vào . tʃəs/ Sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được. Purchase có nghĩa là mua hàng, chỉ hành động trao đổi tiền để lấy sản phẩm hoặc dịch vụ. Purchase trong tiếng Anh có nghĩa là "mua" hoặc "sự mua". something that you buy: 3. Đây là một động Chủ đề purchase Trong bài viết này, chúng tôi cung cấp một cái nhìn toàn diện về từ "purchase" trong Q&A about usage, example sentences, meaning and synonyms of word "Purchase". to buy something: 2. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ Purchase là gì? Bài viết giải thích chi tiết purchase trong tiếng Anh, ý nghĩa thực tiễn, cách dùng trong thương mại và Động từ purchase trang trọng hơn buy; thường dùng trong thương mại, pháp lý hoặc văn phong trang trọng. PURCHASE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary PURCHASE ý nghĩa, định nghĩa, PURCHASE là gì: 1. qb5, 9iq, f2sq, ur9z, i8d, hp, 7mokkjn, 0u, qlca, wolm,